industrial plant

industrial plant

A large industrial plant stands beside the river, with smokestacks releasing steam.

Định nghĩa

Danh từ: "industrial plant" (nhà máy công nghiệp) chỉ một khu phức hợp các tòa nhà, cơ sở vật chất thiết bị được xây dựng trang bị để thực hiện các hoạt động sản xuất, chế tạo hoặc gia công hàng hóaquy mô lớn.

dụ sử dụng
  • (Họ đã xây dựng một nhà máy công nghiệp lớn để sản xuất ô tô.)
  • (Nhà máy công nghiệp đó tuyển dụng hơn 2.000 công nhân.)
  • nhiễm từ nhà máy công nghiệp đã ảnh hưởng đến dòng sông gần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate an industrial plant": vận hành một nhà máy công nghiệp.

    • The company operates several industrial plants across the country. (Công ty vận hành nhiều nhà máy công nghiệp trên khắp cả nước.)
  • "to shut down an industrial plant": đóng cửa một nhà máy công nghiệp.

    • Due to economic downturn, they had to shut down the industrial plant. (Do suy thoái kinh tế, họ đã phải đóng cửa nhà máy công nghiệp.)
  • "industrial plant expansion": sự mở rộng nhà máy công nghiệp.

    • The industrial plant expansion will create hundreds of new jobs. (Việc mở rộng nhà máy công nghiệp sẽ tạo ra hàng trăm việc làm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Plant (danh từ): nhà máy (dạng rút gọn, thường dùng thay cho "industrial plant").

    • The plant is located in the industrial zone. (Nhà máy nằm trong khu công nghiệp.)
  • Manufacturing plant (danh từ): nhà máy sản xuất (một dạng cụ thể của "industrial plant").

    • The manufacturing plant produces electronic components. (Nhà máy sản xuất tạo ra các linh kiện điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Factory: nhà máy (thường nhấn mạnh vào quá trình sản xuất).
    • The factory produces textiles. (Nhà máy sản xuất hàng dệt may.)
  • Mill: xưởng, nhà máy (thường dùng cho các ngành như gỗ, bột giấy).
    • The steel mill operates 24 hours a day. (Nhà máy thép hoạt động 24 giờ một ngày.)
  • Works: nhà máy, xí nghiệp (thường dùng trong tên gọi).
    • The ironworks was established in the 19th century. (Xưởng luyện sắt được thành lập vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "industrial plant", nhưng các cụm từ thông dụng: - Set up a plant: xây dựng/thiết lập một nhà máy. - They set up a new plant in the suburbs. (Họ đã xây dựng một nhà máy mớingoại ô.) - Run a plant: điều hành một nhà máy. - She runs the plant efficiently. ( ấy điều hành nhà máy một cách hiệu quả.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "industrial plant". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các cụm từ mang tính mô tả: - A plant in full swing: nhà máy hoạt động hết công suất. - The industrial plant was in full swing during the holiday season. (Nhà máy công nghiệp hoạt động hết công suất trong mùa lễ.)